belize dollar
The tourist exchanges his U.S. dollars for Belize dollars at the bank counter.
Định nghĩa
Danh từ: - Đồng đô la Belize: "belize dollar" là đơn vị tiền tệ cơ bản của Belize, một quốc gia ở Trung Mỹ. Một đô la Belize được chia thành 100 xu (cents). Ký hiệu phổ biến là BZD hoặc BZ$.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 50 đô la Belize.)
- (Cô ấy đã đổi đô la Mỹ của mình sang đô la Belize tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pegged to the US dollar": Đô la Belize được neo giá với đô la Mỹ theo tỷ lệ cố định 2:1 (2 đô la Belize = 1 đô la Mỹ).
- The Belize dollar is pegged to the US dollar at a fixed rate. (Đô la Belize được neo với đô la Mỹ theo tỷ giá cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Belizean dollar: một cách viết khác, ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng để chỉ cùng một loại tiền tệ.
- BZD: mã ISO 4217 cho đồng đô la Belize.
Từ đồng nghĩa
- BZ$: ký hiệu tiền tệ không chính thức.
- Belize currency: tiền tệ của Belize (cụm từ chung chung hơn).
Các cụm từ liên quan
- Exchange rate of Belize dollar: tỷ giá hối đoái của đô la Belize.
- Belize dollar bill: tờ tiền giấy đô la Belize (có mệnh giá 2, 5, 10, 20, 50, 100 BZD).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "belize dollar". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, có thể dùng cụm từ: - "Strong as the Belize dollar": (hiếm dùng) ám chỉ sự ổn định của đồng tiền này nhờ neo giá với đô la Mỹ.